學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiềumáy dịch

TRẤP

  1. 1.nhiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

濈jí 1.见"濈濈"。 2.水外流;汗出。 3.迅速貌。《文选.曹植》"翔尔鸿翥,濈然凫没。"李善注"濈,疾貌也。"一说沉貌。李周翰注"濈然,沉貌。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 濈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict