學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trơn tru, trơn trượtmáy dịch

suǐTUỶ

  1. 1.trơn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瀡suǐ 1.使食物柔滑的佐料。亦指用这种佐料烹调的食物。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瀡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict