學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông ở tỉnh Hồ Bắcmáy dịch

rángNHƯƠNG

  1. 1.đẫm sương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瀼 露很大的样子 恨程途渺茫,更风波零瀼,我这里千回百转自彷徨。--范居中《金殿喜重重·秋思》 瀼瀼 野有曼草,零零瀼瀼。--《诗·郑风》 瀼浪雷奔,骇水迸集。开合解会,瀼瀼湿湿。--《文选·木华·海赋》 瀼 水名 瀼,水名,在蜀。--《集韵》 瀼ráng 1.露浓貌。 2.见"瀼瀼"。 瀼nǎng 1.水流貌。 2.水淤;沤渍。 瀼ràng 1.流入江河的山溪水。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瀼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict