學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sôngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

灊qián 1.古水名。在四川省境,即今之渠江。 2.古县名。春秋时楚潜邑『置灊县,属庐江郡。南朝梁于此置霍州,隋废州,改置霍山县。今属安徽省。 3.山名。即天柱 山。在安徽省潜山县西北。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 灊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict