學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phun tóe, vãi nước, rải rácmáy dịch

zànTÁN

  1. 1.văng tung tóe, bắn tung tóe, tung ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

灒zàn 1.用污水洒。也指污泥或水受冲激向外散射。又指水溅到衣服上。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 灒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict