學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ống khói lòmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炈yì ⒈砖瓦窑的烟囱。也指用土坯临时搭成的灶。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict