學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ánh sáng rực rỡmáy dịch

RÁN

  1. 1.(dùng trong phiên âm từ nước ngoài)
  2. 2.(dùng trong tên gọi)
  3. 3.(cổ) nổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炟dá 1.光辉照耀。参见"炟爚"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict