學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lửa, ngọn lửamáy dịch

kūnCÔN

  1. 1.rực rỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焜〈形〉 明亮 焜,煌也。从火,昆声。--《说文》 焜耀寡人之望。--《左传·昭公三年》。服注明也。” 又如焜燿(光彩夺目);焜昱(光辉灿烂) 色衰的样子 焜黄华叶衰。--《文选·古辞长歌行》。注色衰貌也。” 又如焜黄(色衰的样子) 焜kūn明亮。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict