學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đúc rènmáy dịch

cuìTÔI

  1. 1.tôi (như thép)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焠cuì 1.将金属加热后,浸于水或油中,急速冷却,以加强其硬度。 2.浸染。 3.点燃;烧灼。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict