學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một địa phương ở miền đông bắc Đài Loanmáy dịch

gēng

  1. 1.biến thể của 羹[geng1], dùng trong nhà hàng và chợ đêm ở Đài Loan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焿gēng ⒈〔~子寮湾〕地名。在中国台湾省东北海岸。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict