字義Nghĩa
tên một địa phương ở miền đông bắc Đài Loanmáy dịch
gēng
- 1.biến thể của 羹[geng1], dùng trong nhà hàng và chợ đêm ở Đài Loan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焿gēng ⒈〔~子寮湾〕地名。在中国台湾省东北海岸。
tên một địa phương ở miền đông bắc Đài Loanmáy dịch
gēng
焿gēng ⒈〔~子寮湾〕地名。在中国台湾省东北海岸。