學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại bỏ, xóa bỏmáy dịch

kuǐKHUỂ

  1. 1.rực lửa
  2. 2.cháy bừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煃kuǐ 1.火貌。见《玉篇.火部》。亦作人名用字。元有陈日煃。见陈衍《元诗纪事.陈日煃》。明有朱秩煃。见《明史.庆王?传》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict