學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiệtmáy dịch

xīng

  1. 1.(văn học) (về lửa) dữ dội; mãnh liệt; cháy rực
  2. 2.(văn học) toả sáng khắp mọi hướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煋xīng 1.火热。 2.火光四射;光芒四射。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict