學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giấy quấn rối dùng để đốt thuốc lámáy dịch

mèiMY

  1. 1.rực rỡ
  2. 2.cháy mạnh
  3. 3.hạn hán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煝mèi 1.纸卷。以质粗易燃的纸搓成空心细圆条,供引火﹑吸烟之用。也叫纸媒儿。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict