學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cháy dữ dộimáy dịch

biāoTIÊU

  1. 1.bùng cháy
  2. 2.ngọn lửa bùng lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熛 火星迸飞,也指迸飞的火焰 熛,火飞也。从火,票声。--《说文》 火烈熛林。--左思《吴都赋》 百尺之宝,以突隙之熛焚。--《韩非子》 又如熛炭(燃烧着的炭火。熛迸飞的火焰);熛火(火焰);熛矢(带火的箭矢) 光 海内云蒸,雷动电摽。--《后汉书》。李贤注熛,光也。” 通飙”。暴风 雷动熛至,星流霆击。--《史记·司马相如列传》 胜广熛起,梁籍扇烈。--《汉书·叙传下》 又如熛至(指疾风迅猛来临。比喻来势迅猛) 熛 迅疾 气冲郁而熛起。╠ 熛biāo 1.火焰。 2.赤色。参见"熛阙"。 3.闪光。 4.焚烧。 5.疾风,暴风。 6.风迅疾貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict