學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nung nóng bằng hơi nướcmáy dịch

tēngTHÔNG

  1. 1.hâm nóng (thức ăn đã nấu) bằng cách nướng hoặc hấp
  2. 2.Phát âm ở Đài Loan: [tong1]

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict