學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đun nóngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熩wū 1.用热的东西接触凉的东西使变暖。 2.用文火焖煮。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict