學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hầm, nấumáy dịch

āoNGAO

  1. 1.biến thể của 熬[ao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爊 把食物埋在灰火中煨熟 草里泥封,塘灰中爊之。--贾思勰《齐民要术》 又如爊鱼(在灰火中烧鱼);爊肉(烤肉) 用文火久煮。如爊煎(比喻折磨)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict