學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lửamáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.nhóm lửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爟guàn 1.指祭祀中举火。 2.古代祭祀用的火炬。参见"爟火"。 3.祭祀中最先使用火的人。 4.日常生活用火。 5.报警的烽火。 6.星名。属鬼宿,共四星,分属今之 巨蟹座及双子座。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict