學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ bí mậtmáy dịch

tóuDU

  1. 1.ván ngắn
  2. 2.tấm ván
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牏yú 1.筑墙时用于两端的短板。 2.便器。《汉书.石奋传》"建老白首,万石君尚无恙。每五日洗沐归谒亲,入子舍,窃问侍者,取亲中裙厕牏,身自澣洒,复与侍者。" 颜师古注引孟康曰"厕,行清;牏,中受冀函者也。东南人谓凿木空中如曹谓之牏。"一说,为贴身内衣。颜师古注引晋灼曰"今世谓反门小袖衫为侯牏。"或曰通"窬",窦穴。 王先谦补注"牏当作窬……窬当是傍室中门墙穿穴入地,空中以出水,建取亲中裙,隐身侧近窬边,自澣洗之耳。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict