學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con bò hoặc trâu màu đơn, hoàn hảomáy dịch

quánTOÀN

  1. 1.bò đực một màu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牷quán〈古〉指纯色毛的牛或健壮的牛。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict