學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chạy nhanh, trốn chạymáy dịch

bēnBÔN

  1. 1.biến thể của 奔[ben1]

bènBÔN

  1. 1.biến thể của 奔[ben4]

BēnBÔN

  1. 1.họ [Ben1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犇bēn 1.群牛受惊奔跑。 2.急走;奔跑。 3.逃亡;投奔。 4.私奔。旧指女子私自归奔所钟情的人。 5.形容剽悍;凶狠。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict