學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng thở dốc của bòmáy dịch

chōuTHÙ

  1. 1.tiếng thở hổn hển của bò
  2. 2.tiếng gầm của trâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犨 牛喘息声 犨,牛息声。--《说文》 水名。在今河南省鲁山县境 滍水又东,犨水注之。--《水经注·滍水》 犨 突出 南家之墙犨于前而不直。--《吕氏春秋》 犨chōu 1.牛息声。 2.突出。《吕氏春秋.召类》"南家之墙犨于前而不直。"高诱注"犨,犹出。曲出子罕堂前也。"一说同"雠",犹当,正对着。陈奇猷校释引洪颐煊曰"犨,当为雠。《汉书 .灌夫传》晋灼注'雠,当也。'"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict