字義Nghĩa
loài động vật thần thoại có chân trước ngắn, cưỡi sóimáy dịch
bèiBÁI
- 1.một loài sói huyền thoại
- 2.khốn đốn
- 3.thảm hại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狈 传说中的一种兽,狼属。前腿特别短,走路时要爬在狼身上,没有狼,它就不能行动,所以用狼狈形容困苦或受窘的样子 狈 bèi传说中的兽名。前腿特别短。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 贝 [bèi] chỉ âm.
Hài — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 狼狈trong tình huống khó khăn
- 狼狈不堪bị đánh tơi tả và kiệt sức
- 狼狈为奸kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)