學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động vật giống wolfmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狚dàn 1.动物名。状似狼。 2.戏曲行当名。元代以后戏曲中扮演女性的角色。今多作"旦"。 3.我国古代少数民族名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict