字義Nghĩa
hươu cao cổmáy dịch
yú
- 1.dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犰狳”一种哺乳动物,见犰”字注 狳yú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 余 [yú] chỉ âm.
hở; động vật