學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại hươu tê giácmáy dịch

BỆ

  1. 1.(lợn vòi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狴 兽名◇附会为龙子之说 狴,兽名。--《玉篇》 牢狱 狴犴 王魔骑狴犴。--明·许仲琳《封神演义》 狴犴使人多礼乎?--《法言·吾子》 狴bì传说中龙生九子中,一个叫狴犴(-an),平生好讼,过去狱门上绘制它的像,因此狴犴又成了牢狱的代称.

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

hở; động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict