字義Nghĩa
tiếng sủa của chómáy dịch
yínNGÂN
- 1.tiếng chó gầm gừ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狺 犬吠声 狺,犬吠声。--《集韵》 又如狺狺(狗叫声;带攻击性的言论);狺犬(吠叫的狗);狺吠(狗叫) 狺yín
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; chó