字義Nghĩa
loài thú thần thoạimáy dịch
suānTOAN
- 1.(động vật huyền thoại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狻猊 狻猊口野马走五百里。--《穆天子传》 狻suān 狻jùn 1.狡兔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; động vật