字義Nghĩa
heomáy dịch
jiāGIA
- 1.vượn trong thần thoại
- 2.biến thể của 豭[jia1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猳jiā 1.同"豭"。猪。 2.指猴属。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 叚 [xiá, jiǎ] chỉ âm.
nhu — động vật