字義Nghĩa
động vật hoang dã được nhắc đến trong truyện ngắn của Lu Xunmáy dịch
chá
- 1.động vật hoang dã giống lửng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猹 野兽名。像獾,喜欢吃瓜 猹chá一种獾类野兽,喜吃瓜。猹已少见,要保护,禁止猎杀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 查 [chá] chỉ âm.
nhu — động vật