學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động vật hoang dã được nhắc đến trong truyện ngắn của Lu Xunmáy dịch

chá

  1. 1.động vật hoang dã giống lửng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猹 野兽名。像獾,喜欢吃瓜 猹chá一种獾类野兽,喜吃瓜。猹已少见,要保护,禁止猎杀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [chá] chỉ âm.

nhu — động vật

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict