字義Nghĩa
khỉmáy dịch
sūnTÔN
- 1.dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
- 2.dùng trong 兔猻|兔狲[tu4 sun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猻jīng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 孫 [sūn] chỉ âm.
nhu — động vật
組詞Từ chứa chữ này
- 兔猻mèo Pallas (Otocolobus manul)
- 猢猻khỉ macaque
- 樹倒猢猻散Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi