學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chú thú giống lợnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獌màn 1.兽名。似狸,狼属。《尔雅.释兽》"貙獌似狸。"郝懿行义疏"貙﹑獌非二物也。《释文》引《字林》'獌,狼属,一曰貙'是矣。"《说文.犬部》"獌,狼属。" 段玉裁注"《释兽》曰'貙似狸',郭云'今貙虎也,大如狗,文似狸。'《释兽》又曰'貙?似狸。'郭云'今山民呼貙虎之大者为貙豻。'按,郭语则二条一物也。"《宋书. 谢灵运传》"山上则猿﹑扩p狸﹑獾﹑犴﹑獌﹑猰。"原注"獌,似獾而长,狼之属,一曰貙。"唐柳宗元《酬韶州裴曹长使君寄道州吕八大使因以见示二十韵》"泥沙潜虺蜮 ,榛莽斗豺獌。"童宗说注"﹝獌﹞,狼属,似狸。"一说虎属。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict