字義Nghĩa
tên một giống chómáy dịch
ZhuàngĐỒNG
- 1.biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
tóngĐỒNG
- 1.tên một loại chó
- 2.các bộ lạc hoang dã ở Nam Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獞zhuàng 1.旧时指壮族。主要聚居在今广西壮族自治区。
tên một giống chómáy dịch
ZhuàngĐỒNG
tóngĐỒNG
獞zhuàng 1.旧时指壮族。主要聚居在今广西壮族自治区。