學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một giống chómáy dịch

ZhuàngĐỒNG

  1. 1.biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

tóngĐỒNG

  1. 1.tên một loại chó
  2. 2.các bộ lạc hoang dã ở Nam Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獞zhuàng 1.旧时指壮族。主要聚居在今广西壮族自治区。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict