字義Nghĩa
chú mèo liumáy dịch
měngMÔNG
- 1.cầy mangut
- 2.phát âm Đài Loan [meng2]
組詞Từ chứa chữ này
- 獴科Họ Cầy mangut (động vật)
- 灰獴cầy mangut xám (Herpestes edwardsii)
- 狐獴cầy meerkat
- 蟹獴cầy ăn cua
- 細尾獴cầy meerkat
- 食蟹獴xem 蟹獴[xie4 meng3]
chú mèo liumáy dịch
měngMÔNG