字義Nghĩa
một loại ngọcmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玚 古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭 yang 瑒 一种玉。 玚chàng 1.圭璧名。即鬯圭。 玚dàng 1.黄金。参见"玚琫"。 玚yáng 1.玉名。 2.人名用字『代有应玚。见《后汉书·应奉传》﹑《三国志·魏志·应玚传》。
một loại ngọcmáy dịch
玚 古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭 yang 瑒 一种玉。 玚chàng 1.圭璧名。即鬯圭。 玚dàng 1.黄金。参见"玚琫"。 玚yáng 1.玉名。 2.人名用字『代有应玚。见《后汉书·应奉传》﹑《三国志·魏志·应玚传》。