學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màu sắc đẹp của đá quýmáy dịch

THỬ

  1. 1.trong suốt (như trong viên ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玼 玉的斑点 玼,玉病。与疵通。--《正字通》 事物的缺点 夫立言无显过之咎,明镜无见玼之尤。--《后汉书》 玼cǐ 1.鲜艳貌。 玼cī 1.玉的斑点。引申为缺点﹑毛病。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict