學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

caratmáy dịch

guāngQUANG

  1. 1.(ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珖guāng 1.玉名。用作人名『有冯珖。见《后汉书·冯鲂传》。 2.见"珖琅"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict