學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang sứcmáy dịch

běngBỔNG

  1. 1.trang sức ngọc của vỏ bao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琫 古代佩刀鞘上近口处的饰物 琫běng 1.佩刀鞘上近口处的饰物。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict