學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ống ngọc dùng làm dụng cụmáy dịch

guǎnQUẢN

  1. 1.nhạc cụ
  2. 2.chạm ngọc hoặc vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琯chù 1.齐,整齐。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict