學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuỗi ngọcmáy dịch

bèiBỘI

  1. 1.vòng cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琲 珠串子 赐以黄金万镒,白璧十双,明珠百琲。--清·王韬《淞滨琐话》 珠子 宫中有七重楼,覆铜瓦,楹极皆大琲杂宝,四隅置铜槽。--《新唐书》 琲bèi 1.珠串子。 2.珠子。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict