學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người làm ngọc, quốc danhmáy dịch

  1. 1.ngọc chưa chạm khắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓁sù 1.同"玹"。治玉的工人。 2.古代国名。 3.姓。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict