學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọcmáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.ngọc dùng để làm cốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓘 古书上指一种玉 瓘,玉也。从玉,雚声。--《说文》 若我用瓘斝玉瓒,郑必不火。--《左传·昭公十七年》。注圭也。” 齐陈王瓘字子五。--《左传·哀公十五年》 瓘guàn 1.玉名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict