學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đecagrammáy dịch

xx

  1. 1.đềca oát (cũ)
  2. 2.đọc là [shi2 wa3]
  3. 3.chữ đơn tương đương với 十瓦[shi2 wa3]

shi2wǎ

  1. 1.(cũ) biến thể rút gọn của 十瓦[shi2 wa3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓧shíwǎ 1.韩用汉字。十瓦。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict