學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kilowattmáy dịch

qiānwǎTHIÊN NGOÃ

  1. 1.kilô oát (cũ)
  2. 2.chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]

qiǎn1waTHIÊN NGOÃ

  1. 1.(cũ) biến thể rút gọn của 千瓦[qian1 wa3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓩wā 1."千"﹑"瓦"二字的合文。参见"千瓦"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict