學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đecigammáy dịch

fēnwǎ

  1. 1.đêxi-oát (cũ)
  2. 2.chữ đơn tương đương với 分瓦[fen1 wa3]

fen1wǎ

  1. 1.(cũ) biến thể rút gọn của 分瓦[fen1 wa3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓰fěnwǎ 1.韩用汉字。一瓦的十分之一。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict