學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giống chữ '晴'máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甧 陶制的酒壶 霓裳拽住君休去,待我醒时更一甧。--宋·朱敦儒《闻见后录》 甧chī 1.陶制的酒器。古人借书以此盛酒酬之。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict