學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không cần thiếtmáy dịch

béng

  1. 1.biến thể cũ của 甭[beng2]
  2. 2.không cần

fèng

  1. 1.chữ viết tắt của 勿用
  2. 2.(tiếng địa phương) không cần
  3. 3.xin đừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甮dàng 1.用砖砌的井壁。 2.姓◇秦有甮耐虎。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict