學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con nhện (nói riêng)máy dịch

zhá

  1. 1.dùng trong 曱甴[yue1 zha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甴měng 1.甑带。《淮南子.说山训》"弊箄甑甴在袇茵之上,虽贪者不搏。"高诱注"甴﹑甑带;搏,取。'甴',读'蛙黾'之'黾'也。"

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict