學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất liền kềmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畕jiāng 1.相邻的田地。《说文.田部》﹕"畕,比田也。从二田。"一说同"疆"。《正字通.田部》﹕"畕,畺本字……《正讹》﹕'畕,田界也。从二田会意。'或作畺,俗作 疆。"一说以疆界义释畕为误。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict