學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi thờ trờimáy dịch

zhìTRĨ

  1. 1.hiến tế cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畤zhì〈古〉祭天、地、五帝等的固定场所。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict